Trong bối cảnh thị trường ngày càng siết chặt về tiêu chuẩn chất lượng và an toàn, việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp. Một trong những bước quan trọng để sản phẩm được phép lưu thông hợp pháp chính là thực hiện chứng nhận hợp quy. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng nắm rõ các hình thức chứng nhận hiện hành và cách lựa chọn phương thức phù hợp với ngành nghề, sản phẩm của mình. Vậy có bao nhiêu hình thức chứng nhận hợp quy? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây.
Cơ sở pháp lý để thực hiện chứng nhận hợp quy
Chứng nhận hợp quy là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều loại sản phẩm trước khi đưa ra thị trường, được quy định trong các văn bản pháp luật sau:
-
Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11: Xác định rõ trách nhiệm chứng nhận hợp quy cho sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
-
Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12: Quy định về công bố hợp quy, dấu hợp quy và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm.
-
Nghị định số 74/2018/NĐ-CP: Hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa; làm rõ quy trình công bố hợp quy và kiểm tra nhà nước.
-
Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN: Ban hành 8 phương thức đánh giá sự phù hợp – căn cứ quan trọng để lựa chọn hình thức chứng nhận hợp quy phù hợp với từng loại sản phẩm.
-
Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN): Là căn cứ cụ thể để xác định yêu cầu kỹ thuật đối với từng nhóm sản phẩm trong các lĩnh vực khác nhau như xây dựng, y tế, công nghiệp…
Có mấy hình thức chứng nhận hợp quy?
Theo Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ, hiện nay có 8 phương thức đánh giá sự phù hợp, được sử dụng trong hoạt động chứng nhận hợp quy. Cụ thể như sau:
-
Phương thức 1 – Thử nghiệm mẫu điển hình: Áp dụng cho sản phẩm được sản xuất hàng loạt. Tổ chức chứng nhận chỉ cần lấy một mẫu đại diện để thử nghiệm, nếu đạt thì cấp chứng nhận.
-
Phương thức 2 – Thử nghiệm mẫu kết hợp đánh giá quá trình sản xuất: Không chỉ thử nghiệm mẫu sản phẩm mà còn đánh giá sơ bộ điều kiện sản xuất tại cơ sở. Thích hợp với các sản phẩm có yêu cầu kiểm soát chất lượng đầu vào.
-
Phương thức 3 – Đánh giá quá trình sản xuất và thử nghiệm mẫu lấy tại cơ sở: Tổ chức chứng nhận sẽ đến cơ sở sản xuất để lấy mẫu tại chỗ, sau đó kiểm tra đồng thời điều kiện sản xuất. Phương thức này nâng cao tính minh bạch và khách quan.
-
Phương thức 4 – Đánh giá quá trình sản xuất và thử nghiệm mẫu trên thị trường: Sản phẩm được lấy mẫu trực tiếp từ thị trường để kiểm nghiệm, đồng thời đánh giá lại quy trình sản xuất. Áp dụng cho các sản phẩm đã lưu thông rộng rãi.
-
Phương thức 5 – Đánh giá quá trình sản xuất, thử nghiệm mẫu điển hình và giám sát định kỳ: Đây là phương thức phổ biến, bao gồm cả việc đánh giá điều kiện sản xuất, thử nghiệm mẫu đại diện và giám sát thường xuyên sau chứng nhận.
-
Phương thức 6 – Đánh giá hệ thống quản lý chất lượng và thử nghiệm mẫu sản phẩm: Tổ chức chứng nhận sẽ đánh giá toàn diện hệ thống quản lý chất lượng (ví dụ ISO 9001) và thử nghiệm sản phẩm. Thường dùng cho doanh nghiệp có quy mô lớn.
-
Phương thức 7 – Thử nghiệm và đánh giá lô sản phẩm: Mỗi lô hàng sẽ được lấy mẫu, thử nghiệm và đánh giá riêng trước khi cấp chứng nhận. Phù hợp với hàng nhập khẩu hoặc sản phẩm sản xuất theo lô không thường xuyên.
-
Phương thức 8 – Thử nghiệm hoặc kiểm định toàn bộ sản phẩm: Áp dụng với sản phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt, cần thử nghiệm từng đơn vị sản phẩm để đảm bảo an toàn và chất lượng tuyệt đối.
Quy trình chứng nhận hợp quy đạt chuẩn
Để sản phẩm được công nhận hợp quy và đủ điều kiện lưu thông trên thị trường, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các bước sau:
Bước 1: Xác định quy chuẩn kỹ thuật áp dụng
Doanh nghiệp cần tra cứu xem sản phẩm thuộc nhóm hàng hóa nào, có bắt buộc phải chứng nhận hợp quy không, và phải tuân theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) nào.
Bước 2: Lựa chọn tổ chức chứng nhận hợp quy
Doanh nghiệp chọn tổ chức chứng nhận đã được chỉ định bởi Bộ quản lý chuyên ngành để tiến hành đánh giá và cấp chứng chỉ hợp quy. Đây là điều kiện bắt buộc để đảm bảo kết quả chứng nhận có giá trị pháp lý.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký chứng nhận
Hồ sơ thường bao gồm:
-
Đơn đăng ký chứng nhận hợp quy
-
Tài liệu kỹ thuật sản phẩm
-
Kết quả thử nghiệm (nếu có)
-
Hệ thống quản lý chất lượng (nếu áp dụng phương thức có đánh giá hệ thống)
Bước 4: Tiến hành đánh giá và thử nghiệm
Tổ chức chứng nhận thực hiện đánh giá theo phương thức đã chọn (ví dụ: thử nghiệm mẫu, đánh giá cơ sở sản xuất, kiểm tra lô hàng…). Mẫu sản phẩm sẽ được gửi đến phòng thử nghiệm được công nhận.
Bước 5: Cấp giấy chứng nhận hợp quy
Nếu sản phẩm đạt yêu cầu, tổ chức chứng nhận sẽ cấp giấy chứng nhận hợp quy cho doanh nghiệp. Giấy chứng nhận có thời hạn tùy theo phương thức chứng nhận.
Bước 6: Công bố hợp quy và gắn dấu CR
Doanh nghiệp nộp hồ sơ công bố hợp quy tại cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành. Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp được phép gắn dấu CR và đưa sản phẩm ra thị trường.
Bước 7: Giám sát sau chứng nhận (nếu có)
Tổ chức chứng nhận sẽ thực hiện giám sát định kỳ trong suốt thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận nhằm đảm bảo sản phẩm luôn duy trì chất lượng theo quy chuẩn.
Lưu ý khi doanh nghiệp thực hiện chứng nhận hợp quy
-
Xác định đúng sản phẩm có thuộc đối tượng bắt buộc chứng nhận hay không
-
Tra cứu đúng QCVN áp dụng cho sản phẩm
-
Lựa chọn tổ chức chứng nhận đã được chỉ định, có thẩm quyền
-
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật
-
Chọn phương thức chứng nhận phù hợp với sản phẩm
-
Đảm bảo mẫu thử đúng yêu cầu, không bị lỗi
-
Tuân thủ quy trình đánh giá, thử nghiệm
-
Công bố hợp quy đúng nơi, đúng quy định
-
Gắn dấu CR đầy đủ trước khi lưu thông hàng hóa
-
Duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt thời hạn chứng nhận
-
Phối hợp tốt khi có giám sát định kỳ hoặc kiểm tra đột xuất
Nắm rõ các hình thức chứng nhận hợp quy không chỉ giúp doanh nghiệp lựa chọn được phương thức phù hợp với loại sản phẩm đang kinh doanh mà còn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, tránh rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường. Trong bối cảnh quản lý ngày càng chặt chẽ, việc chủ động tìm hiểu và thực hiện chứng nhận hợp quy là bước đi cần thiết để sản phẩm được lưu thông hợp pháp, bền vững và cạnh tranh hiệu quả.